Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
笨人
bèn rén

người ngu; người đần

Cụm từ
bèn

ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn; chậm chạp; vụng về

Từ vựng
符腾堡
Fú téng bǎo

Württemberg, khu vực tây nam nước Đức, bang cũ xung quanh Stuttgart 斯圖加特|斯图加特[Si1tu2jia1te4]

Cụm từ
符类福音
fú lèi fú yīn

phúc âm nhất lãm (tức là Mát-thêu, Mác và Lu-ca, với nội dung và trình tự tương tự)

Cụm từ
符记环
fú jì huán

vòng mã thông báo (tin học)

Cụm từ
符记
fú jì

ký hiệu; biểu trưng; dấu hiệu

Cụm từ
符号学
fú hào xué

ký hiệu học; ngành nghiên cứu ký hiệu

Cụm từ
符号
fú hào

ký hiệu; dấu; biểu tượng

Cụm từ
符箓
fú lù

(Đạo giáo) bùa dưới dạng tranh vẽ các ký hiệu được cho là có phép thuật

Cụm từ
符牌
fú pái

bùa hoặc bùa may mắn

Cụm từ
符板
fú bǎn

bùa để trừ tà

Cụm từ
符文
fú wén

chữ rune

Cụm từ
符拉迪沃斯托克
Fú lā dí wò sī tuō kè

Vladivostok (thành phố cảng của Nga) (tên tiếng Trung: 海參崴|海参崴[Hai3 shen1 wai3])

Cụm từ
符咒
fú zhòu

bùa; bùa chú (vật phẩm tôn giáo mang lại phước lành)

Cụm từ
符合标准
fú hé biāo zhǔn

tuân thủ tiêu chuẩn; đáp ứng tiêu chuẩn

Cụm từ
符合
fú hé

phù hợp với; theo đúng; tương ứng với; đúng với; đồng ý với; tương đồng với; tuân theo; quản lý; xử lý

Cụm từ
符串
fú chuàn

chuỗi (như trong "chuỗi ký tự")

Cụm từ

dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệm; niêm phong; tương ứng; phù hợp; biểu tượng; bùa viết; trùng khớp

Từ vựng
笥匮囊空
sì kuì náng kōng

cực kỳ nghèo khó (thành ngữ)

Thành ngữ

hộp vuông bằng tre để đựng thức ăn hoặc quần áo

Từ vựng
笤帚
tiáo zhou

chổi quét nhỏ; chổi nhỏ; LT:把[ba3]

Cụm từ
tiáo

cái chổi

Từ vựng

nón lá tre

Từ vựng
笞辱
chī rǔ

đánh roi và sỉ nhục

Cụm từ
笞责
chī zé

đánh bằng gậy tre

Cụm từ
笞臀
chī tún

đánh roi vào mông

Cụm từ
笞背
chī bèi

đánh roi hoặc quất vào lưng

Cụm từ
笞骂
chī mà

quất và chửi rủa

Cụm từ
笞棰
chī chuí

đánh bằng roi tre

Cụm từ
笞杖
chī zhàng

cái gậy; LT:根[gen1]

Cụm từ