Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
徽章

huī zhāng

徽章 là gì?

徽章 [huī zhāng] có nghĩa là huy hiệu; biểu tượng; phù hiệu; huy chương; logo; quốc huy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徽章 trong tiếng Việt

  1. huy hiệu
  2. biểu tượng
  3. phù hiệu
  4. huy chương
  5. logo
  6. quốc huy

Cách đọc và ghi nhớ 徽章

徽章 được đọc là huī zhāng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huy hiệu; biểu tượng; phù hiệu; huy chương; logo; quốc huy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan