Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
彻头彻尾徹頭徹尾

chè tóu chè wěi

彻头彻尾 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 彻头彻尾 trong tiếng Việt

nghĩa đen: từ đầu đến đuôi (thành ngữ); triệt để; xuyên suốt; hoàn toàn; từ trên xuống dưới

Tra từ liên quan