心事 xīn shì 心事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 心事 trong tiếng Việt mối lo trong lòng; sự lo lắng; LT:宗[zong1],樁|桩[zhuang1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan