Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心事

xīn shì

心事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心事 trong tiếng Việt

mối lo trong lòng; sự lo lắng; LT:宗[zong1],樁|桩[zhuang1]

Tra từ liên quan