Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心中无数心中無數

xīn zhōng wú shù

心中无数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心中无数 trong tiếng Việt

không biết rõ; không chắc chắn

Tra từ liên quan