徼幸徼倖 jiǎo xìng 徼幸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 徼幸 trong tiếng Việt biến thể của 僥倖|侥幸[jiao3 xing4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan