Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心力

xīn lì

心力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心力 trong tiếng Việt

nỗ lực tinh thần và thể chất

Tra từ liên quan