心上人 là gì?
心上人 [xīn shàng rén] có nghĩa là người yêu; người mình thương.
Nghĩa của từ 心上人 trong tiếng Việt
- người yêu
- người mình thương
Cách đọc và ghi nhớ 心上人
心上人 được đọc là xīn shàng rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người yêu; người mình thương”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .