Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心上人

xīn shàng rén

心上人 là gì?

心上人 [xīn shàng rén] có nghĩa là người yêu; người mình thương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心上人 trong tiếng Việt

  1. người yêu
  2. người mình thương

Cách đọc và ghi nhớ 心上人

心上人 được đọc là xīn shàng rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người yêu; người mình thương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan