Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
徽记徽記

huī jì

徽记 là gì?

徽记 [huī jì] có nghĩa là huy hiệu; phù hiệu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 徽记 trong tiếng Việt

  1. huy hiệu
  2. phù hiệu

Cách đọc và ghi nhớ 徽记

徽记 được đọc là huī jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huy hiệu; phù hiệu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan