Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
第一次世界大战
Dì yī cì Shì jiè Dà zhàn

Chiến tranh Thế giới Thứ nhất

Cụm từ
第一次
dì yī cì

lần đầu tiên; đầu tiên; số một

Cụm từ
第一桶金
dì yī tǒng jīn

nồi vàng đầu tiên; lợi nhuận ban đầu từ một nỗ lực kinh tế

Cụm từ
第一时间
dì yī shí jiān

trong những khoảnh khắc đầu tiên (khi điều gì đó xảy ra); ngay lập tức (sau một sự kiện); điều đầu tiên

Cụm từ
第一把手
dì yī bǎ shǒu

người phụ trách; người đứng đầu nhóm lãnh đạo

Cụm từ
第一手
dì yī shǒu

trực tiếp

Cụm từ
第一季度
dì yī jì dù

quý đầu tiên (của năm tài chính)

Cụm từ
第一夫人
dì yī fū rén

Đệ nhất phu nhân (vợ của tổng thống Mỹ)

Cụm từ
第一基本形式
dì yī jī běn xíng shì

(toán) dạng cơ bản thứ nhất

Cụm từ
第一型糖尿病
dì yī xíng táng niào bìng

Bệnh tiểu đường loại 1

Cụm từ
第一国际
dì yī guó jì

Quốc tế thứ nhất, do Karl Marx tổ chức tại Geneva năm 1866

Cụm từ
第一例
dì yī lì

trường hợp đầu tiên; ví dụ đầu tiên; lần đầu tiên (làm gì đó)

Cụm từ
第一
dì yī

đầu tiên; số một; chính

Cụm từ

(tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六[di4 liu4] "thứ sáu"); (văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào; (cũ) nơi ở của quan chức cao cấp; (văn học)…

Từ vựng

chiếu tre; chiếu giường

Từ vựng

chiếu tre thô

Từ vựng
笨鸟先飞
bèn niǎo xiān fēi

nghĩa đen: chim vụng bay sớm (thành ngữ); nghĩa bóng: làm việc chăm chỉ để bù đắp cho khả năng có hạn

Thành ngữ
笨鸡
bèn jī

gà thả vườn

Cụm từ
笨重
bèn zhòng

nặng nề; cồng kềnh; khó xử lý

Cụm từ
笨货
bèn huò

đồ ngốc

Cụm từ
笨蛋
bèn dàn

ngốc; người ngu

Cụm từ
笨瓜
bèn guā

kẻ ngốc; người đần

Cụm từ
笨拙
bèn zhuō

vụng về; lúng túng; ngốc nghếch

Cụm từ
笨手笨脚
bèn shǒu bèn jiǎo

vụng về; lóng ngóng

Cụm từ
笨嘴笨舌
bèn zuǐ bèn shé

vụng về trong việc nói năng; lúng túng; không rõ ràng

Cụm từ
笨嘴拙舌
bèn zuǐ zhuō shé

vụng về trong lời nói; người nói kém

Cụm từ
笨嘴拙腮
bèn zuǐ zhuō sāi

xem 笨嘴拙舌[ben4 zui3 zhuo1 she2]

Cụm từ
笨口拙舌
bèn kǒu zhuō shé

vụng về trong lời nói

Cụm từ
笨到家了
bèn dào jiā le

cực kỳ ngu ngốc

Cụm từ
笨伯
bèn bó

kẻ ngu; người đần; đồ vụng về

Cụm từ