Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心动女心動女

xīn dòng nǚ

心动女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心动女 trong tiếng Việt

(thông tục) cô gái trong mơ của bạn

Tra từ liên quan