Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心包

xīn bāo

心包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心包 trong tiếng Việt

màng tim

Tra từ liên quan