彻
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
彻
kỹ lưỡng; thấu suốt; thấm nhuần; xuyên qua
Giản thể彻
Phồn thể徹
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng