Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心劲心勁

xīn jìn

心劲 là gì?

心劲 [xīn jìn] có nghĩa là suy nghĩ; điều trong lòng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心劲 trong tiếng Việt

  1. suy nghĩ
  2. điều trong lòng

Cách đọc và ghi nhớ 心劲

心劲 được đọc là xīn jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “suy nghĩ; điều trong lòng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan