有年头
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有年头
rất nhiều năm; rất lâu
Giản thể有年头
Phồn thể有年頭
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng