Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有意

yǒu yì

有意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有意 trong tiếng Việt

có ý định; cố ý; quan tâm đến

Tra từ liên quan