有夫之妇有夫之婦 yǒu fū zhī fù 有夫之妇 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有夫之妇 trong tiếng Việt phụ nữ đã kết hôn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan