Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有情

yǒu qíng

有情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有情 trong tiếng Việt

đang yêu; chúng sinh (Phật giáo)

Tra từ liên quan