有意义
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有意义
có ý nghĩa; có tầm quan trọng; đầy ý nghĩa; đáng giá; quan trọng; thú vị
Giản thể有意义
Phồn thể有意義
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng