Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有息

yǒu xī

有息 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有息 trong tiếng Việt

có lãi (tài khoản ngân hàng)

Tra từ liên quan