Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有希望

yǒu xī wàng

有希望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有希望 trong tiếng Việt

  1. đầy hy vọng
  2. đầy triển vọng
  3. có tiềm năng
Tra từ liên quan