Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有意思

yǒu yì si

有意思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有意思 trong tiếng Việt

  1. thú vị
  2. có ý nghĩa
  3. vui vẻ
  4. vui
Tra từ liên quan