有子存焉
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有子存焉
Ta vẫn còn con trai, phải không?; nghĩa bóng: thế hệ tương lai sẽ tiếp tục công việc
Giản thể有子存焉
Phồn thể有子存焉
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng