Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有子存焉

yǒu zǐ cún yān

有子存焉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有子存焉 trong tiếng Việt

Ta vẫn còn con trai, phải không?; nghĩa bóng: thế hệ tương lai sẽ tiếp tục công việc

Tra từ liên quan