Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有序

yǒu xù

有序 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有序 trong tiếng Việt

  1. có trật tự
  2. ngăn nắp
  3. liên tiếp
  4. theo thứ tự
Tra từ liên quan