Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有学问有學問

yǒu xué wèn

有学问 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有学问 trong tiếng Việt

uyên bác; học rộng; thông thái; hàn lâm

Tra từ liên quan