有失远迎有失遠迎 yǒu shī yuǎn yíng 有失远迎 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有失远迎 trong tiếng Việt (lịch sự) xin lỗi vì không ra đón tiếp từ xa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan