Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有失远迎有失遠迎

yǒu shī yuǎn yíng

有失远迎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有失远迎 trong tiếng Việt

(lịch sự) xin lỗi vì không ra đón tiếp từ xa

Tra từ liên quan