有奶就是娘 yǒu nǎi jiù shì niáng 有奶就是娘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有奶就是娘 trong tiếng Việt xem 有奶便是娘[you3 nai3 bian4 shi4 niang2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan