Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有奶就是娘

yǒu nǎi jiù shì niáng

有奶就是娘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有奶就是娘 trong tiếng Việt

xem 有奶便是娘[you3 nai3 bian4 shi4 niang2]

Tra từ liên quan