Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有心眼

yǒu xīn yǎn

有心眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有心眼 trong tiếng Việt

thông minh; nhanh nhạy

Tra từ liên quan