Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有意栽花花不发,无心插柳柳成阴有意栽花花不發,無心插柳柳成陰

yǒu yì zāi huā huā bù fā , wú xīn chā liǔ liǔ chéng yīn

有意栽花花不发,无心插柳柳成阴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有意栽花花不发,无心插柳柳成阴 trong tiếng Việt

nghĩa đen bạn trồng vườn nhưng hoa không nở, bạn cắm cành xuống bùn và nó mọc thành cây; nghĩa bóng sự việc không phải lúc nào cũng diễn ra như mong đợi; kế hoạch kỹ lưỡng có thể thất bại, và thành công có thể đến từ nơi không ngờ tới

Tra từ liên quan