Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng Z

9.414 mục từ · Trang 98/157

zhuàn

籑: biến thể cũ của 撰[zhuan4]

Từ vựng
zhuàn

馔: biến thể cũ của 饌|馔[zhuan4]

Từ vựng
zhuàn

䌸: trói lại

Từ vựng
zhuān

专: biến thể của 專|专[zhuan1]

Từ vựng
zhuān

䏝: (tiếng địa phương) mề

Từ vựng
zhuàn

撰: biến thể của 撰[zhuan4]

Từ vựng
zhuàn

赚: kiếm tiền; thu lợi

Từ vựng
zhuǎn

転: biến thể tiếng Nhật của 轉|转

Từ vựng
zhuàn

转: quay; xoay; vòng quanh; đi dạo; lượng từ cho số vòng quay (mỗi phút, v.v.): vòng, rpm; lượng từ cho hành động lặp lại

Từ vựng
zhuān

颛: tốt; giản dị

Từ vựng
zhuàn

馔: thức ăn; cao lương mỹ vị

Từ vựng
zhuān

鱄: cá (nghĩa biến đổi: cá thu, cá cơm, cá nước ngọt)

Từ vựng
专案zhuān àn

专案: dự án

Cụm từ
转氨基酶zhuǎn ān jī méi

转氨基酶: amino transferase (enzym)

Cụm từ
专案经理zhuān àn jīng lǐ

专案经理: quản lý dự án

Cụm từ
转氨酶zhuǎn ān méi

转氨酶: transferase (enzym)

Cụm từ
专案小组zhuān àn xiǎo zǔ

专案小组: đội đặc nhiệm

Cụm từ
专案组zhuān àn zǔ

专案组: đội điều tra đặc biệt (pháp lý hoặc tư pháp)

Cụm từ
抓挠zhuā nao

抓挠: gãi; nghịch ngợm; cãi nhau; vật lộn để làm; ai đó hoặc điều gì đó mà có thể dựa vào

Cụm từ
专八zhuān bā

专八: TEM-8 hoặc Kỳ thi chuyên ngành tiếng Anh cấp 8, kỳ thi trình độ cao nhất cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trung Quốc (viết tắt của…

Viết tắt
转败为胜zhuàn bài wéi shèng

转败为胜: chuyển bại thành thắng (thành ngữ); giành chiến thắng từ bờ vực thất bại

Thành ngữ
转背zhuǎn bèi

转背: quay lưng; quay lại; nghĩa bóng: thay đổi trong thời gian rất ngắn

Cụm từ
转悲为喜zhuǎn bēi wéi xǐ

转悲为喜: biến buồn thành vui (thành ngữ)

Thành ngữ
转变zhuǎn biàn

转变: thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi; sự thay đổi; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
转变过程zhuǎn biàn guò chéng

转变过程: quá trình thay đổi

Cụm từ
转变立场zhuǎn biàn lì chǎng

转变立场: thay đổi lập trường; thay đổi quan điểm

Cụm từ
转笔刀zhuàn bǐ dāo

转笔刀: gọt bút chì

Cụm từ
转播zhuǎn bō

转播: phát lại; phát sóng (trên đài phát thanh hoặc TV)

Cụm từ
转步zhuǎn bù

转步: quay lại

Cụm từ
转侧zhuǎn cè

转侧: thay đổi quan điểm; trở mình (trên giường)

Cụm từ
转差zhuǎn chā

转差: trượt (ví dụ: của ly hợp); độ trượt; cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v

Cụm từ
转差率zhuǎn chā lǜ

转差率: tỷ lệ trượt

Cụm từ
转产zhuǎn chǎn

转产: thay đổi sản xuất; chuyển sang sản phẩm mới

Cụm từ
专场zhuān chǎng

专场: buổi biểu diễn đặc biệt

Cụm từ
专长zhuān cháng

专长: chuyên môn; kiến thức hoặc kỹ năng đặc biệt

Cụm từ
专车zhuān chē

专车: xe lửa (hoặc xe buýt, v.v.) đặc biệt (hoặc đặt trước); xe limousine; xe riêng dùng làm taxi đặt qua ứng dụng điện thoại

Cụm từ
转车zhuàn chē

转车: bàn xoay

Cụm từ
专程zhuān chéng

专程: cụ thể; đặc biệt (vì mục đích đó)

Cụm từ
转乘zhuǎn chéng

转乘: chuyển đổi tàu xe, phương tiện như tàu hỏa, xe buýt, v.v

Cụm từ
转车台zhuàn chē tái

转车台: bàn xoay

Cụm từ
转船zhuǎn chuán

转船: chuyển tàu

Cụm từ
转存zhuǎn cún

转存: chuyển (tiền tiết kiệm, dữ liệu, v.v.) đi nơi khác để lưu trữ

Cụm từ
转达zhuǎn dá

转达: truyền đạt; chuyển lời; giao tiếp

Cụm từ
转蛋zhuǎn dàn

转蛋: đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)

Cụm từ
转导zhuǎn dǎo

转导: sự truyền dẫn

Cụm từ
转道zhuǎn dào

转道: đi đường vòng; đi qua đường

Cụm từ
赚大钱zhuàn dà qián

赚大钱: kiếm được nhiều tiền

Cụm từ
赚得zhuàn dé

赚得: kiếm được

Cụm từ
专递zhuān dì

专递: giao hàng đặc biệt; chuyển phát nhanh

Cụm từ
转抵zhuǎn dǐ

转抵: chuyển đổi; trao đổi

Cụm từ
转递zhuǎn dì

转递: truyền đi; chuyển tiếp

Cụm từ
转调zhuǎn diào

转调: (âm nhạc) chuyển khóa; đổi điệu; (nhân viên) được điều chuyển đến vị trí khác

Cụm từ
转动zhuàn dòng

转动: xoay quanh trục; quay vòng; xoay; chuyển động tròn; chuyển động xoay tròn

Cụm từ
转动惯量zhuǎn dòng guàn liàng

转动惯量: mômen quán tính (cơ học)

Cụm từ
转动件zhuàn dòng jiàn

转动件: rôto

Cụm từ
转动轴zhuàn dòng zhóu

转动轴: trục quay (cơ học); trục chính

Cụm từ
专断zhuān duàn

专断: hành động độc đoán; tự ý quyết định không hỏi ý kiến người khác

Cụm từ
转而zhuǎn ér

转而: chuyển sang (điều gì khác); chuyển sang

Cụm từ
转发zhuǎn fā

转发: truyền đi; chuyển tiếp (thư, SMS, gói dữ liệu); chuyển lại; đăng lại (một bài từ ấn phẩm khác)

Cụm từ
转法轮zhuǎn fǎ lún

转法轮: truyền dạy Phật pháp; chakram hoặc chakka (đĩa ném)

Cụm từ