Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
征召
zhēng zhào

nhập ngũ; tuyển quân; trưng dụng; bổ nhiệm vào vị trí chính thức

Cụm từ
正着
zhèng zháo

đối đầu; tại trận

Cụm từ
证照
zhèng zhào

giấy phép; ảnh thẻ; ảnh hộ chiếu

Cụm từ
丁丁
zhēng zhēng

âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v

Cụm từ
怔怔
zhèng zhèng

mơ màng

Cụm từ
整整
zhěng zhěng

toàn bộ; đầy đủ

Cụm từ
正正
zhèng zhèng

gọn gàng; ngăn nắp; đúng lúc

Cụm từ
整整齐齐
zhěng zhěng qí qí

gọn gàng ngăn nắp

Cụm từ
蒸蒸日上
zhēng zhēng rì shàng

ngày càng thịnh vượng

Cụm từ
正整数
zhèng zhěng shù

số nguyên dương

Cụm từ
铮铮铁汉
zhēng zhēng tiě hàn

người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)

Thành ngữ
睁着眼睛说瞎话
zhēng zhe yǎn jīng shuō xiā huà

(thành ngữ) nói dối trắng trợn; nói nhảm nhí

Thành ngữ
政治
zhèng zhì

chính trị; thuộc về chính trị

Cụm từ
整治
zhěng zhì

đưa vào kiểm soát; điều chỉnh; khôi phục tình trạng tốt; (thông tục) xử lý (một người); chuẩn bị (bữa ăn, v.v.)

Cụm từ
正值
zhèng zhí

đúng vào lúc; trung thực; ngay thẳng; (toán) giá trị dương

Cụm từ
正直
zhèng zhí

ngay thẳng; chính trực; thật thà

Cụm từ
正职
zhèng zhí

công việc chính; công việc ban ngày; công việc toàn thời gian ổn định (trái với tạm thời hoặc không cố định); chức vụ trưởng hoặc chính (trái với phó)

Cụm từ
争执
zhēng zhí

tranh chấp; không đồng ý; cãi nhau một cách ngoan cố; đấu khẩu

Cụm từ
政治庇护
zhèng zhì bì hù

tị nạn chính trị

Cụm từ
政治避难
zhèng zhì bì nàn

tị nạn chính trị

Cụm từ
政治部
zhèng zhì bù

ban chính trị; bộ phận cán bộ

Cụm từ
争执不下
zhēng zhí bù xià

cãi nhau không dứt

Cụm từ
政治犯
zhèng zhì fàn

tù nhân chính trị

Cụm từ
政治改革
zhèng zhì gǎi gé

cải cách chính trị

Cụm từ
政治关系
zhèng zhì guān xì

quan hệ chính trị

Cụm từ
政治化
zhèng zhì huà

chính trị hóa

Cụm từ
政治家
zhèng zhì jiā

chính khách; nhà chính trị; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
政治机构
zhèng zhì jī gòu

tổ chức chính trị

Cụm từ
政治经济学
zhèng zhì jīng jì xué

kinh tế chính trị

Cụm từ
政治局
zhèng zhì jú

bộ chính trị

Cụm từ