Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转导轉導

zhuǎn dǎo

转导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转导 trong tiếng Việt

sự truyền dẫn

Tra từ liên quan