转变轉變 zhuǎn biàn 转变 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转变 trong tiếng Việt thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi; sự thay đổi; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan