Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转变轉變

zhuǎn biàn

转变 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转变 trong tiếng Việt

thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi; sự thay đổi; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan