转变
thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi; sự thay đổi; LT:個|个[ge4]
thay đổi; chuyển hóa; chuyển đổi; sự thay đổi; LT:個|个[ge4]
转变 thường mang nghĩa “thay đổi”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 转变, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dịch (sang ngôn ngữ khác); chuyển đổi
›转变立场zhuǎn biàn lì chǎngthay đổi lập trường; thay đổi quan điểm
›转调zhuǎn diào(âm nhạc) chuyển khóa; đổi điệu; (nhân viên) được điều chuyển đến vị trí khác
›转变过程zhuǎn biàn guò chéngquá trình thay đổi
›转诊zhuǎn zhěnchuyển (bệnh nhân đến bệnh viện khác để điều trị)
›转让zhuǎn ràngchuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)
›转行zhuǎn hángđổi nghề
›转账zhuǎn zhàngchuyển khoản (tiền vào tài khoản ngân hàng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.