Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转存轉存

zhuǎn cún

转存 là gì?

转存 [zhuǎn cún] có nghĩa là chuyển (tiền tiết kiệm, dữ liệu, v.v.) đi nơi khác để lưu trữ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转存 trong tiếng Việt

chuyển (tiền tiết kiệm, dữ liệu, v.v.) đi nơi khác để lưu trữ

Cách đọc và ghi nhớ 转存

转存 được đọc là zhuǎn cún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển (tiền tiết kiệm, dữ liệu, v.v.) đi nơi khác để lưu trữ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan