转调轉調 zhuǎn diào 转调 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转调 trong tiếng Việt (âm nhạc) chuyển khóa; đổi điệu; (nhân viên) được điều chuyển đến vị trí khác 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan