Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转调轉調

zhuǎn diào

转调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转调 trong tiếng Việt

(âm nhạc) chuyển khóa; đổi điệu; (nhân viên) được điều chuyển đến vị trí khác

Tra từ liên quan