转蛋轉蛋 zhuǎn dàn 转蛋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 转蛋 trong tiếng Việt đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan