Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转蛋轉蛋

zhuǎn dàn

转蛋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转蛋 trong tiếng Việt

đồ chơi trong viên nhộng (phát ra từ máy bán hàng tự động)

Tra từ liên quan