Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转产轉產

zhuǎn chǎn

转产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转产 trong tiếng Việt

thay đổi sản xuất; chuyển sang sản phẩm mới

Tra từ liên quan