Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转侧轉側

zhuǎn cè

转侧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转侧 trong tiếng Việt

thay đổi quan điểm; trở mình (trên giường)

Tra từ liên quan