Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转达轉達

zhuǎn dá

转达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转达 trong tiếng Việt

  1. truyền đạt
  2. chuyển lời
  3. giao tiếp
Tra từ liên quan