Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抓挠抓撓

zhuā nao

抓挠 là gì?

抓挠 [zhuā nao] có nghĩa là gãi; nghịch ngợm; cãi nhau; vật lộn để làm; ai đó hoặc điều gì đó mà có thể dựa vào.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抓挠 trong tiếng Việt

  1. gãi
  2. nghịch ngợm
  3. cãi nhau
  4. vật lộn để làm
  5. ai đó hoặc điều gì đó mà có thể dựa vào

Cách đọc và ghi nhớ 抓挠

抓挠 được đọc là zhuā nao, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gãi; nghịch ngợm; cãi nhau; vật lộn để làm; ai đó hoặc điều gì đó mà có thể dựa vào”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan