Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转而轉而

zhuǎn ér

转而 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转而 trong tiếng Việt

chuyển sang (điều gì khác); chuyển sang

Tra từ liên quan