转氨酶
transferase (enzym)
transferase (enzym)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
amino transferase (enzym)
›转法轮zhuǎn fǎ lúntruyền dạy Phật pháp; chakram hoặc chakka (đĩa ném)
›转归zhuǎn guī(về quyền sở hữu, giám sát, v.v.) được chuyển giao; trở về; (y học) kết quả lâm sàng; phân loại lại (ví dụ…
›转注zhuǎn zhùchuyển chú (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán); chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác; đôi…
›转步zhuǎn bùquay lại
›转注字zhuǎn zhù zìchuyển chú tự (một trong sáu phương pháp 六書|六书 tạo thành chữ Hán); chữ có nghĩa bị ảnh hưởng bởi từ khác…
›转正zhuǎn zhèngchuyển sang thành viên chính thức; đạt được biên chế
›转浑天仪zhuàn hún tiān yíquả cầu mô hình thiên văn (thiên văn học)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.