Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
征状
zhēng zhuàng

triệu chứng

Cụm từ
整妆
zhěng zhuāng

giống như 整裝|整装; chuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi)

Cụm từ
整装
zhěng zhuāng

trang bị; chuẩn bị; sẵn sàng (cho chuyến đi); sắp xếp (quần áo) cho gọn gàng

Cụm từ
正装
zhèng zhuāng

trang phục trang trọng

Cụm từ
症状
zhèng zhuàng

triệu chứng (của bệnh)

Cụm từ
整装待发
zhěng zhuāng dài fā

chuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi); sẵn sàng và chờ đợi

Cụm từ
症状性
zhèng zhuàng xìng

thuộc về triệu chứng

Cụm từ
正子
zhèng zǐ

positron; cũng gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]

Cụm từ
正字
zhèng zì

sửa một ký tự viết sai; thư pháp chữ khải; dạng chuẩn (của ký tự hoặc chính tả)

Cụm từ
正字法
zhèng zì fǎ

chính tả

Cụm từ
正字通
Zhèng zì tōng

Zhengzitong, từ điển chữ Hán với 33.549 mục, do học giả đời Minh Trương Tự Liệt 張自烈|张自烈[Zhang1 Zi4 lie4] biên soạn vào thế kỷ 17

Cụm từ
正宗
zhèng zōng

trường phái chính thống; bóng: truyền thống; cách làm cũ; đích thực; nguyên bản

Cụm từ
正祖
Zhèng zǔ

Chính Tổ (1752-1800), vua thứ 22 của triều đại Joseon Hàn Quốc

Cụm từ
镇海
Zhèn hǎi

quận Trấn Hải của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang

Cụm từ
震骇
zhèn hài

kinh ngạc; kinh hãi

Cụm từ
镇海区
Zhèn hǎi qū

quận Zhenhai của thành phố Ninh Ba 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
震撼
zhèn hàn

rung động; sốc; sửng sốt; cú sốc

Cụm từ
震撼弹
zhèn hàn dàn

lựu đạn choáng; (Đài Loan) (nghĩa bóng) cái gì đó gây chấn động; tin sốc; phim bom tấn (sản phẩm)

Cụm từ
震撼性
zhèn hàn xìng

gây sốc; sửng sốt; giật gân

Cụm từ
真核
zhēn hé

eukaryotic

Cụm từ
真后生动物
zhēn hòu shēng dòng wù

eumetazoa; phân giới động vật trừ bọt biển

Cụm từ
臻化境
zhēn huà jìng

đạt đến đỉnh cao (của kỹ năng nghệ thuật)

Cụm từ
震惶
zhèn huáng

làm kinh hoàng

Cụm từ
震昏
zhèn hūn

bị đánh ngất (do chấn động từ động đất hoặc va chạm)

Cụm từ
这年头
zhè nián tou

(khẩu ngữ) ngày nay

Khẩu ngữ
侦缉
zhēn jī

theo dõi điều tra; điều tra và bắt giữ

Cụm từ
榛鸡
zhēn jī

gà gô nhỏ

Cụm từ
真迹
zhēn jì

tác phẩm thật (tranh hoặc thư pháp); tác phẩm gốc (của nghệ sĩ nổi tiếng)

Cụm từ
真际
zhēn jì

sự thật; thực tế

Cụm từ
赈济
zhèn jì

cứu trợ

Cụm từ