Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转法轮轉法輪

zhuǎn fǎ lún

转法轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转法轮 trong tiếng Việt

truyền dạy Phật pháp; chakram hoặc chakka (đĩa ném)

Tra từ liên quan