Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
转差轉差

zhuǎn chā

转差 là gì?

转差 [zhuǎn chā] có nghĩa là trượt (ví dụ: của ly hợp); độ trượt; cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 转差 trong tiếng Việt

  1. trượt (ví dụ: của ly hợp)
  2. độ trượt
  3. cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v

Cách đọc và ghi nhớ 转差

转差 được đọc là zhuǎn chā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trượt (ví dụ: của ly hợp); độ trượt; cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan