转抵 là gì?
转抵 [zhuǎn dǐ] có nghĩa là chuyển đổi; trao đổi.
Nghĩa của từ 转抵 trong tiếng Việt
- chuyển đổi
- trao đổi
Cách đọc và ghi nhớ 转抵
转抵 được đọc là zhuǎn dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuyển đổi; trao đổi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .