转动
xoay quanh trục; quay vòng; xoay; chuyển động tròn; chuyển động xoay tròn
xoay quanh trục; quay vòng; xoay; chuyển động tròn; chuyển động xoay tròn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đi vào hoạt động bí mật; chuyển sang hoạt động ngầm
›转动轴zhuàn dòng zhóutrục quay (cơ học); trục chính
›转来转去zhuàn lái zhuàn qùđi loanh quanh; chạy vòng vòng; đi tới đi lui
›转入zhuǎn rùchuyển sang; chuyển đến; chuyển qua
›转化zhuǎn huàthay đổi; chuyển; chuyển đổi; (di truyền học) chuyển dạng; (hóa học) đồng phân hóa
›转作zhuǎn zuò(nông nghiệp) chuyển sang trồng loại cây khác
›转化糖zhuǎn huà tángđường nghịch chuyển
›转位zhuàn wèichỉ số (thước quay); mức độ cam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.