Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
再制再製

zài zhì

再制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 再制 trong tiếng Việt

sản xuất thêm cùng một thứ; tái sản xuất; tái chế tạo

Tra từ liên quan