再制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
再制
sản xuất thêm cùng một thứ; tái sản xuất; tái chế tạo
Giản thể再制
Phồn thể再製
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng