Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
栽植

zāi zhí

栽植 là gì?

栽植 [zāi zhí] có nghĩa là trồng; cấy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 栽植 trong tiếng Việt

  1. trồng
  2. cấy

Cách đọc và ghi nhớ 栽植

栽植 được đọc là zāi zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trồng; cấy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan