Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杂技雜技

zá jì

杂技 là gì?

杂技 [zá jì] có nghĩa là xiếc; LT:場|场[chang3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杂技 trong tiếng Việt

  1. xiếc
  2. LT:場|场[chang3]

Cách đọc và ghi nhớ 杂技

杂技 được đọc là zá jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xiếc; LT:場|场[chang3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan