Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
匝加利亚匝加利亞

Zā jiā lì yà

匝加利亚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 匝加利亚 trong tiếng Việt

Xa-cha-ri

Tra từ liên quan