匝加利亚
Xa-cha-ri
Xa-cha-ri
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(trang trọng) tròn một tháng
›匝道zā dàolối ra vào đường cao tốc
›卒业zú yèhoàn thành khóa học (cũ); tốt nghiệp
›卒岁zú suì(văn học) qua năm; toàn bộ năm; xuyên suốt năm
›卓别林Zhuó bié línCharlie Chaplin (1899-1977), diễn viên và đạo diễn phim người Anh
›卓尼Zhuó níhuyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
›卓尼县Zhuó ní Xiànhuyện Jonê hoặc Zhuoni, Châu tự trị dân tộc Tạng Cam Nam 甘南藏族自治州[Gan1 nan2 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
›卓有成效zhuó yǒu chéng xiàohiệu quả cao; thành công
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.